ngoài vòng
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị trí bên ngoài một ranh giới, phạm vi hoặc khu vực nhất định: "vòng" ở đây mang nghĩa ẩn dụ về một đường ranh giới, phạm vi hoặc khuôn khổ. "Ngoài vòng" chỉ nơi không nằm trong phạm vi đó.
- Tình trạng không bị ràng buộc, không thuộc về một hệ thống hoặc quy tắc nào: "ngoài vòng" thường dùng để nói về sự tự do, không bị kiểm soát hoặc không tham gia vào một cộng đồng, tổ chức.
Giới từ (kết hợp với danh từ):
- Ở bên ngoài, không nằm trong phạm vi của: dùng để chỉ một vị trí hoặc trạng thái không thuộc về một khu vực, phạm vi hoặc quy tắc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy sống ngoài vòng xã hội, ít giao lưu với ai. (Anh ấy không tham gia vào các hoạt động hay mối quan hệ xã hội thông thường.)
- Đặt đối tượng này ngoài vòng pháp luật. (Loại bỏ đối tượng khỏi sự bảo vệ và trừng phạt của pháp luật.)
Giới từ:
- Những hành vi đó nằm ngoài vòng kiểm soát của chúng tôi. (Những hành vi đó không bị kiểm soát bởi chúng tôi.)
- Cô ấy muốn đứng ngoài vòng tranh cãi. (Cô ấy không muốn tham gia vào cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngoài vòng pháp luật": không được pháp luật bảo vệ hoặc không tuân theo pháp luật; thường dùng để chỉ tội phạm hoặc người bị xã hội ruồng bỏ.
- Bọn cướp đã bị đặt ngoài vòng pháp luật. (Bọn cướp không còn được pháp luật bảo vệ, có thể bị tiêu diệt bất cứ lúc nào.)
"ngoài vòng an toàn": ở vị trí không được bảo vệ, dễ gặp nguy hiểm.
- Khi bão đến, đừng ở ngoài vòng an toàn. (Hãy ở trong khu vực được bảo vệ để tránh nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Vòng (danh từ): ranh giới, phạm vi, hoặc vật hình tròn.
- Vòng tròn bạn bè của anh ấy rất rộng. (Nhóm bạn của anh ấy rất đông.)
Trong vòng (giới từ): ở bên trong phạm vi, ranh giới — trái nghĩa với "ngoài vòng".
- Mọi việc đều trong vòng kiểm soát. (Mọi việc đều được kiểm soát tốt.)
Từ đồng nghĩa
Bên ngoài: vị trí không nằm trong ranh giới.
- Anh ấy đứng bên ngoài cuộc họp. (Anh ấy không tham gia cuộc họp.)
Xa lánh: trạng thái tự tách rời khỏi một nhóm hoặc hoạt động.
- Cô ấy xa lánh mọi người, sống ngoài vòng xã hội. (Cô ấy tránh giao tiếp với mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Ngoài vòng cương tỏa: ở ngoài sự kiểm soát, ràng buộc, không bị giam giữ.
- Tù nhân trốn thoát và sống ngoài vòng cương tỏa. (Tù nhân thoát khỏi nhà tù và không bị kiểm soát.)